HOẠT ĐỘNG CHUỖI CUNG ỨNG NIÊN ĐỘ 2024-2025
Chuỗi cung ứng là nền tảng cốt lõi thúc đẩy sự phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh. Từ canh tác nông nghiệp công nghệ cao, số hóa quy trình mua hàng, logistics thông minh, đến Kế hoạch kinh doanh tích hợp - IBP và chiến lược toàn cầu hóa, việc quản lý hiệu quản chuỗi cung ứng đã giúp AgriS tạo ra giá trị bền vững, linh hoạt và vươn tầm quốc tế.
Chuỗi cung ứng hiệu quả giúp AgriS vận hành đồng bộ từ nông trại đến bàn ăn, đảm bảo nguồn nguyên liệu mía đạt sản lượng và chất lượng từ vùng nguyên liệu tại Việt Nam, Lào, Campuchia và Úc. Đồng thời, chuỗi cung ứng hiệu quả đã góp phần tối ưu hiệu quả sản xuất nhờ việc kiểm soát chi phí, tồn kho và thời gian thu hoạch giúp mía được chế biến trong khung giờ quy định. Với hệ thống chuỗi cung ứng được tổ chức bài bản và linh hoạt, AgriS trở thành đối tác đáng tin cậy, phục vụ hơn 46% thị phần trong nước và xuất khẩu đến hơn 76 quốc gia và vùng lãnh thổ toàn cầu. Ngoài ra, chuỗi cung ứng tuần hoàn và giảm phát thải cũng đóng góp vào mục tiêu ESG và Net Zero 2035 của toàn Công ty.

AgriS là một trong những doanh nghiệp nông nghiệp tiên phong tại Việt Nam triển khai Kế hoạch kinh doanh tích hợp - IBP theo hướng số hóa, chuỗi cung ứng bền vững và quản trị dữ liệu lớn. Đối với AgriS, không chỉ xem IBP không chỉ là công cụ lập kế hoạch, mà còn là mô hình ra quyết định tích hợp giữa chiến lược – tài chính – vận hành, nhằm:
- Đồng bộ hóa toàn bộ chuỗi giá trị: Từ nông dân -> Vùng nguyên liệu -> Nhà máy -> Kho -> Khách hàng trong & ngoài nước
- Chủ động phản ứng với bất định cao trong ngành nông nghiệp
- Biến động thời tiết
- Độ Brix (chỉ số đo hàm lượng đường trong mía)
- Nhu cầu thị trường
- Giá đường toàn cầu
- Tối ưu lợi nhuận ròng toàn chuỗi thay vì chỉ từng mắt xích: IBP đóng vai trò như “bộ não chiến lược” của toàn hệ thống sản xuất nông nghiệp đa quốc gia của AgriS, giúp doanh nghiệp ra quyết định nhanh chóng, dữ liệu hóa và kiểm soát hiệu quả lợi nhuận toàn chuỗi thay vì chỉ chi phí đơn lẻ. Các công cụ tiên tiến trong lập kế hoạch tích hợp bao gồm:
- Trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu vệ tinh trong dự báo năng suất, độ Brix, sản lượng mía theo vùng và mùa vụ.
- Công cụ lập kế hoạch công suất sơ bộ (Rough-Cut Capacity Planning - RCCP) để cân đối sản xuất, tồn kho, năng lực nhà máy theo tuần và tháng
- Bảng điều khiển thông minh (Business Intelligence - BI Dashboard) tích hợp hiển thị số liệu thực tế, kế hoạch. chênh lệch phục vụ chu trình Lập kế hoạch bán hàng và vận hành S&OP.
- Chu trình Lập kế hoạch bán hàng S&OP và Thực thi Kế hoạch bán hàng và vận hành S&OE diễn ra theo tháng, kết nối giữa sản xuất, bán hàng, xuất khẩu và tài chính.

Ứng dụng Công nghệ và Số hóa Quy trình:
- Triển khai nền tảng số hóa chuỗi cung ứng, kết nối hệ Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (Enterprise Resource Planning – ERP), Hệ thống thông tin địa lý (Geographic Information System – GIS) và Hệ thống đánh giá nhà cung cấp (Vendor Scorecard).
- Ứng dụng e-Procurement và e-Bidding giúp minh bạch quy trình, tối ưu hóa chi phí và tồn kho
- Định hướng khi hoàn thiện, hệ thống cho phép theo dõi hợp đồng, kế hoạch mua – nhận – thanh toán theo thời gian thực, đồng thời kết hợp dữ liệu tiêu thụ, kế hoạch sản xuất và dự báo mùa vụ để xác định chính xác nhu cầu mua hàng theo tuần/quý.
Tích hợp ESG và Phát triển Bền vững:
Yêu cầu nhà cung cấp tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị (ESG). Tích hợp tiêu chí về lượng phát thải carbon, tỷ lệ tái chế, tiêu chuẩn hữu cơ trong quá trình chấm điểm đấu thầu. Bên cạnh đó, AgriS xây dựng Bộ Quy tắc Ứng xử dành cho Nhà cung cấp (Supplier Code of Conduct), quy định rõ các nguyên tắc về đạo đức kinh doanh, lao động, an toàn và bảo vệ môi trường, đồng thời là căn cứ bắt buộc trong việc lựa chọn, đánh giá và duy trì quan hệ hợp tác lâu dài với các đối tác trong chuỗi cung ứng.
Hệ thống Logistics Linh hoạt - Đa tầng - Xuyên quốc gia
AgriS xây dựng mạng lưới logistics đa tầng – xuyên quốc gia – tích hợp từ vùng nguyên liệu đến thị trường quốc tế.
- Chủ động hệ thống kho trung chuyển tại Tây Ninh, Lào, Campuchia; cảng cạn quốc tế (ICD); cùng các cảng nội địa và quốc tế.
- Liên kết vận tải đường bộ – đường thủy – container hóa, giúp linh hoạt tuyến đường và giảm chi phí.
- Số hóa toàn bộ logistics qua Hệ thống quản lý kho (Warehouse Management System - WMS), Hệ thống quản lý vận tải (Transport Management System - TMS), Hệ thống thông tin địa lý (Geographic Information System - GIS), QR Code – truy xuất từ ruộng đến container xuất khẩu.
- Liên kết chặt chẽ với Kế hoạch kinh doanh tích hợp - IBP và lịch sản xuất, đảm bảo tỷ lệ giao hàng đúng thời gian và đầy đủ (On Time In Full), rút ngắn thời gian giao hàng và tối ưu tồn kho.
- Áp dụng logistics xanh: bao bì tái chế, xe điện, tối ưu CO2, phục vụ xuất khẩu EU/Mỹ.
- Hợp tác chiến lược với các hãng logistics lớn như Maersk, MSC …. để chủ động vận chuyển toàn cầu.
Ứng dụng công nghệ mới và hiệu quả thực tế
- E-Procurement: Áp dụng hệ thống e‑procurement và đấu thầu điện tử, giám sát nhà cung cấp theo KPI chất lượng - thời gian - ESG; giúp tiết giảm chi phí mua hàng trung bình 10–15%
- IBP – S&OP tích hợp dữ liệu: Dữ liệu thời gian thực từ AgTech và ERP hỗ trợ: demand planning, RCCP cho sản lượng và năng lực công suất, scenario planning và dashboard S&OP tích hợp tài chính & ESG
- Dự án Galaxy (Quản trị chuỗi cung ứng tích hợp): Triển khai Galaxy giai đoạn 2 với các cấu phần
nâng cao: Control Tower 2, Auto-Planning,
DRP (Distribution Requirements Planning) và
DNOPs (Digital Network Operations) nhằm
nâng tầm quản trị chuỗi cung ứng, cung cấp
cái nhìn toàn cảnh, theo dõi theo thời gian thực
các hoạt động logistics để điều phối tối ưu.
CHIẾN LƯỢC CẢI THIỆN VÀ PHÁT TRIỂN CHUỖI CUNG ỨNG

MỞ RỘNG IBP TOÀN VÙNG & TOÀN CHUỖI
- Chuỗi IBP sẽ mở rộng tích hợp theo thời gian thực, mở rộng sang các sản phẩm mới: cồn, dừa, phân hữu cơ, thực phẩm chế biến; xây dựng IBP tương tác giữa các quốc gia như Việt Nam – Indonesia – Australia.
- Xây dựng nền tảng IBP thống nhất cho toàn tập đoàn, Kết nối từ vùng nguyên liệu ở Việt Nam, Lào, Indonesia, Úc đến nhà máy và hệ thống phân phối quốc tế.
- Mở rộng hợp tác vận chuyển & thương mại với các đối tác như OFI (Olam Food Ingredients), Maersk, MSC nhằm gia tăng xuất khẩu sang EU, Bắc Mỹ, ASEAN, thông qua FTA và sáng kiến quốc tế hóa chuỗi giá trị
- Chuỗi cung ứng toàn cầu: lộ trình tới quốc tế hóa. QUẢN LÝ HIỆU QUẢ CHUỖI CUNG ỨNG (tiếp theo)
- Triển khai IBP theo mô hình SaaS (Software as a service) hoặc nền tảng cloud/hybrid, đảm bảo khả năng mở rộng, bảo mật, liên kết đối tác chuỗi cung ứng toàn cầu
- Kết hợp ESG và traceability vào IBP, các KPI môi trường (phát thải carbon, sử dụng đất, tiêu thụ nước…) được tích hợp vào S&OP dashboard để phục vụ xuất khẩu bền vững.
- Tăng khả năng tự động hóa & AI hóa, IBP thế hệ mới hướng đến tự động đề xuất kịch bản, cảnh báo nguy cơ và tối ưu hóa theo thời gian thực.
TĂNG CƯỜNG KẾT NỐI ĐỐI TÁC LOGISTICS – THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ
- Mở rộng hợp tác vận chuyển & thương mại với các đối tác như OFI (Olam Food Ingredients), Maersk, MSC nhằm gia tăng xuất khẩu sang EU, Bắc Mỹ, ASEAN, thông qua FTA và sáng kiến quốc tế hóa chuỗi giá trị
- Chuỗi cung ứng toàn cầu: lộ trình tới quốc tế hóa

Ứng dụng công nghệ số trong quản lý logistics
- Hệ thống quản lý vân tải (Transportation Management System - TMS): lập lộ trình vận tải tối ưu, theo dõi vị trí GPS, kiểm soát chi phí nhiên liệu, quản lý nhà thầu vận tải;
- Hệ thống quản lý kho (Warehouse Management System - WMS): tự động hóa nhập – xuất kho, quản lý FIFO/FEFO, quản lý tồn kho theo mã QR, RFID;
- Hệ thống quản lý bãi (Yard Management - YMS): điều phối xe ra vào, giảm ùn tắc và thời gian chờ tại kho;
- E-logistics Portal: nhà cung cấp logistics truy cập và cập nhật thông tin theo thời gian thực.
Tối ưu mạng lưới kho vận và trung tâm phân phối
- Thiết kế lại mạng lưới kho phù hợp với nhu cầu thị trường (multi-echelon warehouse);
- Thiết lập các kho trung tâm (DC) vùng Đông Nam Bộ, Tây Nguyên, Bắc Trung Bộ để gom hàng và phân phối nhanh;
- Gắn logistics inbound – outbound với IBP và hệ thống dự báo bán hàng
Hợp tác với đối tác logistics chiến lược
- Chuyển từ mô hình logistics nội bộ sang hợp tác chiến lược với các đối tác 3PL (Third-party logistics), 4PL, 5PL;
- Hợp đồng KPI rõ ràng: thời gian giao hàng, chi phí/km, tỉ lệ hàng hư hỏng; Đồng phát triển năng lực vận chuyển xuyên biên giới (Campuchia, Lào, Indonesia).
Logistics xanh & bền vững (Green Logistics)
- Tối ưu cung đường để giảm tiêu hao nhiên liệu;
- Dùng xe điện – xe hybrid trong nội bộ và giao hàng nội thành;
- Tái sử dụng bao bì logistics, pallet nhựa; Giám sát và giảm phát thải CO₂/tấn hàng hóa vận chuyển.
ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN QUẢN LÝ LĨNH VỰC MUA HÀNG
- Tiếp tục phát triển chương trình Số hóa hoạt động mua hàng xuyên suốt P2P (Plan to Pay) theo dự án eProcurement: Nền tảng mua hàng điện tử (e-Bidding, e-Contract,…), hệ thống phê duyệt và đấu thầu minh bạch, tự động, kết nối ERP & BI, TMS, WMS,.. để theo dõi tiến độ mua, tồn kho, hiệu suất Nhà cung cấp.
- Nắm bắt kịp thời xu hướng thị trường, kết hợp mô hình tính toán TCO (Total Cost Ownership) cho các mặt hàng trọng yếu để thiết lập các chiến lược và hoạt động mua sắm tối ưu, hiệu quả;
- Đẩy mạnh việc phát triển nguồn lực nhà cung cấp đủ năng lực, uy tín, chất lượng đáp ứng mở rộng kinh doanh các ngành hàng FBMC của AgriS;
- Tích hợp ESG – Mua hàng bền vững: Ưu tiên mua từ NCC đạt chứng chỉ: ISO 14001, Higg Index, BRC, Halal…; Mua vật tư nông nghiệp sinh học, bao bì thân thiện môi trường, Đánh giá CO₂ footprint của mỗi lô hàng mua.
- Triển khai giải pháp Tài chính chuỗi cung ứng - Supply Chain Finance đồng loạt tới các Nhà cung cấp để giúp tối ưu dòng tiền;
- Mở rộng nguồn cung sang các các nước lân cận và toàn vùng châu Á.
HOẠT ĐỘNG CHUỖI CUNG ỨNG HƯỚNG TỚI NĂM 2030

1. Ứng dụng công nghệ số và tự động hóa trong các hoạt động của chuỗi cung ứng
Từ niên độ 2024-2025, AgriS đã bắt đầu ứng dụng công nghệ số vào quản lý kho vận (logistics). Các hệ thống TMS/WMS được triển khai để số hóa hoạt động kho bãi, tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) nhằm kiểm soát và tối ưu hóa quy trình kho và điều vận, nâng cao dịch vụ khách hàng và tự động hóa kiểm soát chi phí. Tiếp theo, công ty sẽ số hóa hoạt động mua hàng và lập kế hoạch, đồng thời thiết lập hệ thống truy xuất nguồn gốc cho sản phẩm. Một số công nghệ mà AgriS đang nghiên cứu và triển khai áp dụng giai đoạn 2025-2030 bao gồm:
- Đầu tư vào công nghệ Internet of Things (IoT) và dữ liệu lớn để theo dõi và tối ưu hóa quá trình sản xuất, vận chuyển và phân phối. Dựa trên dữ liệu thời gian thực, các quyết định sẽ được đưa ra nhanh chóng và chính xác hơn, giảm chi phí và tăng năng suất.
- Nghiên cứu ứng dụng công nghệ chuỗi khối (Blockchain) vào quy trình truy xuất nguồn gốc của các sản phẩm nông nghiệp của AgriS. Điều này giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm và tăng niềm tin của Người tiêu dùng, đồng thời đáp ứng các yêu cầu an toàn thực phẩm ngày càng nghiêm ngặt của thị trường trong nước lẫn quốc tế.
- Tích hợp AI để phân tích dữ liệu lớn, dự đoán nhu cầu thị trường và tối ưu hóa hoạt động chuỗi cung ứng. AI cũng giúp tự động hóa các quy trình như dự báo sản xuất, lập kế hoạch tồn kho, và quản lý vận chuyển, từ đó giúp giảm lãng phí và tối ưu hóa chi phí.
2. Tập trung vào chiến lược phát triển bền vững
- Thực phẩm hữu cơ và canh tác bền vững: AgriS đã đặt ra các mục tiêu phát triển các sản phẩm nguồn gốc thực vật, có giá trị dinh dưỡng cao, các mô hình kinh doanh nông nghiệp bền vững với giải pháp toàn diện 1 điểm chạm (one-touch solution), và cung cấp các giải pháp nông nghiệp tiên tiến. Toàn bộ việc tổ chức các mô hình này cần một sự đồng bộ về hệ thống cơ sở vật chất và giải pháp cung ứng toàn diện để cùng đồng hành với Agri Center – đơn vị chủ quản dẫn dắt định hướng này của AgriS.
- Thiết lập chuỗi cung ứng xanh, tập trung vào việc giảm thiểu khí thải carbon, sử dụng năng lượng tái tạo và áp dụng các phương pháp canh tác ít tác động đến môi trường. Các chiến lược này bao gồm việc sử dụng nhiên liệu sinh khối, giảm thiểu sử dụng hóa chất, phân bón hóa học, tái sử dụng các nguyên vật liệu trong sản xuất, giảm lượng nhựa sử dụng trong sản xuất, sử dụng các đối tác vận tải có tính cam kết cao về giảm thiểu khí thải carbon thông qua việc sử dụng xe điện, xe dùng năng lượng mặt trời.
- Khuyến khích nông nghiệp tuần hoàn, áp dụng mô hình tái sử dụng và tái chế trong sản xuất nông nghiệp, bao gồm sử dụng lại chất thải trong quá trình sản xuất đường như bã bùn, tro lò làm phân bón, bã mía làm năng lượng đốt lò, tạo ra nhiệt điện,… từ đó giảm lãng phí tài nguyên và bảo vệ môi trường.
- Xây dựng các mối quan hệ quốc tế, hướng đến chuỗi cung ứng đa quốc gia, thiết lập các mối quan hệ với nhà cung cấp từ nhiều quốc gia và khu vực khác nhau. Từ đó, giảm thiểu rủi ro và tăng tính bền vững về nguồn cung.
3. Rút ngắn thời gian cung ứng từ nông trại đến bàn ăn (farm to fork) thông qua việc xây dựng các mô hình phân phối mới
- Thiết lập chuỗi cung ứng ngắn (Short Supply Chains) hướng tới việc kết nối trực tiếp với Người tiêu dùng thông qua các kênh phân phối ngắn hơn. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí trung gian mà còn cải thiện tính minh bạch về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, giúp sản phẩm sẽ tươi mới như được mang từ nông trại thẳng đến bàn ăn của Người tiêu dùng. Các nền tảng thương mại điện tử và mô hình bán lẻ trực tiếp (direct-to-consumer) sẽ đóng vai trò quan trọng trong chiến lược này.
- Xây dựng quan hệ hợp tác chặt chẽ với nông dân để nắm bắt nhu cầu và xu hướng nhanh chóng hơn, đặc biệt cho các nguyên vật liệu phục vụ sản xuất nông nghiệp như phân bón, chất bảo vệ thực vật, diệt sâu bọ, máy móc thiết bị,…Từ đó điều chỉnh kế hoạch sản xuất, kế hoạch mua với các nhà cung cấp và phân phối hiệu quả hơn. Ngoài ra, điều này cũng giúp các hoạt động liên quan tới yếu tố Môi trường và Xã (E&S) và các hoạt động hướng tới chuỗi cung ứng xanh cũng được quản trị tận nguồn nguyên vật liệu đầu vào cho các sản phẩm plant-based của AgriS.

4. Nâng cao khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu
- Triển khai nông nghiệp thông minh thích ứng với khí hậu (Climate-Smart Agriculture) để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu, chẳng hạn như các hệ thống tưới nước tiết kiệm, cảm biến thời tiết và các biện pháp canh tác thích nghi với khí hậu khắc nghiệt, nghiên cứu ra các giống cây trồng có độ thích ứng cao hơn.
- Đa dạng hóa nguồn cung cấp và vùng nguyên liệu ở các vùng địa lý khác nhau để giảm thiểu rủi ro từ các sự cố do thiên tai hoặc biến đổi khí hậu gây ra.
5. Tối ưu hóa logistics và quản lý chuỗi cung ứng lạnh (cold chain)
- Đầu tư vào chuỗi cung ứng lạnh cho các mặt hàng plant-based và nguyên vật liệu phục vụ sản xuất, các mặt hàng tươi dễ hư hỏng như chuối, nấm, các loại cây ăn quả của AgriS để đảm bảo chất lượng thực phẩm trong cả khâu lưu trữ và vận chuyển.
- Sử dụng hệ thống quản lý hiện đại (Warehouse management system - WMS/ Transportation Management System - TMS) để tối ưu vận hành các hoạt động logistics từ việc tối ưu hệ thống kho lưu trữ, theo dõi tồn kho theo thời gian thực, tối ưu hóa việc đặt hàng và giảm thiểu lãng phí do hàng tồn kho quá hạn hoặc dư thừa; sử dụng các phần mềm để lập kế hoạch lộ trình hiệu quả, giúp giảm chi phí nhiên liệu, rút ngắn thời gian vận chuyển và giảm tác động môi trường.
6. Tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định mới
- Chủ động trong việc tuân thủ các quy định an toàn thực phẩm và môi trường: Các quy định về an toàn thực phẩm, chất lượng và bảo vệ môi trường ngày càng nghiêm ngặt không chỉ ở các thị trường phát triển như EU, mà các quốc gia châu Á là các thị trường xuất khẩu của AgriS cũng đã ban hành hàng loạt các luật bảo vệ môi trường như Singapore Green Plan 2030 (Singapore), Environmental Protection Act (Ấn Độ), Hệ thống thương mại phát thải K-ETS (Hàn Quốc), Environmental Protection Law (Trung Quốc). AgriS đã bắt đầu thiết lập hệ thống kiểm soát và tuân thủ chặt chẽ các quy định này để không đánh mất cơ hội kinh doanh ở các thị trường quốc tế. Blockchain và các công nghệ truy xuất nguồn gốc cũng sẽ hỗ trợ trong việc quản lý và giám sát tuân thủ quy định.
- Hợp tác với các tổ chức quốc tế và chính phủ: Để đạt được các tiêu chuẩn bền vững về Môi trường và Xã hội (E&S), AgriS sẽ hợp tác với các cơ quan quản lý và tổ chức quốc tế để cùng thẩm định, triển khai các giải pháp đảm bảo rằng mọi khâu trong chuỗi đều tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế về phát triển bền vững.
7. Phát triển các kỹ năng quản lý chuỗi cung ứng theo xu hướng mới
- Đào tạo nhân lực chuỗi cung ứng về công nghệ mới để có thể vận hành, quản lý hiệu quả công nghệ hiện đại như AI, blockchain, và IoT, và tận dụng tối đa các ứng dụng của công nghệ vào việc quản lý chuỗi cung ứng.
- Nâng cao năng lực quản lý rủi ro để đối phó với các biến động thị trường, thiên tai, hoặc biến đổi khí hậu, bao gồm việc phát triển các kịch bản dự phòng và cải thiện khả năng phản ứng nhanh trong các tình huống khẩn cấp.